Hai người đứng cạnh nhau, có thể cùng quốc tịch và cùng nhận ra từng dòng chữ trên một tấm danh thiếp, nhưng phải chuyển sang tiếng Phổ thông vì tiếng Quảng Đông của người này và tiếng Phúc Kiến của người kia không đủ để trò chuyện trực tiếp. Sau đó, họ lại cùng đọc một tờ báo, xem một hợp đồng hoặc nhắn cho nhau bằng những con chữ quen thuộc. Nếu lời nói không nối được hai người ấy, điều gì vẫn giữ họ trong cùng một không gian giao tiếp? Câu trả lời không nằm trong một nhãn duy nhất, mà trong nhiều lớp quan hệ chồng lên nhau.
Khi âm thanh chia thành nhiều miền
Lớp đầu tiên cũng là lớp dễ nhận thấy nhất: lời nói. Giữa các nhóm biến thể Hán lớn, mức độ thông hiểu qua lời nói có thể rất thấp. Khoảng cách không chỉ nằm ở vài âm khó nghe, một số từ địa phương hay một chất giọng lạ. Với người ở ngoài cộng đồng, cảm giác nhiều khi gần với việc đang nghe một hệ thống khác hơn là đang nghe một cách phát âm khác của cùng một câu.
Người học tiếng Phổ thông thường gặp trải nghiệm này khi lần đầu nghe tiếng Quảng Đông trong phim hoặc ngoài đời. Những chữ có thể đã quen trên phụ đề, nhưng chuỗi âm thanh phát ra lại không tự động khớp với vốn từ đã học. Ta không nên vì thế kết luận rằng mọi cặp biến thể Hán đều cách xa nhau như nhau. Mức thông hiểu có thể khác tùy cặp biến thể, kinh nghiệm tiếp xúc và hoàn cảnh của người nói. Tuy nhiên, khoảng cách giữa các nhóm lớn là đủ rõ để việc giao tiếp trực tiếp không thể luôn dựa vào tiếng nói địa phương của mỗi bên.
Điểm quan trọng không chỉ là họ không nghe được nhau. Quan trọng hơn là điều xảy ra sau đó: giao tiếp không dừng lại. Hai bên có thể chuyển sang tiếng Phổ thông, viết ra giấy, gõ trên điện thoại hoặc dựa vào một văn bản chung. Nói cách khác, khi một kênh bị đứt, họ chuyển sang kênh khác. Chính khả năng chuyển kênh này khiến bức tranh về “tiếng Trung” phức tạp hơn ý niệm quen thuộc rằng một cộng đồng ngôn ngữ phải cùng nói và cùng nghe hiểu một thứ tiếng.
Không nghe được nhau không đồng nghĩa với không còn một không gian giao tiếp chung.
Nếu chỉ nhìn vào âm thanh, chúng ta sẽ thấy sự phân mảnh. Nhưng nếu nhìn sang chữ viết, một kiến trúc kết nối khác bắt đầu hiện ra.
Những con chữ bắc cầu qua cách phát âm
Các cộng đồng sử dụng những biến thể Hán khác nhau vẫn có thể gặp nhau ở một chuẩn viết chung. Vì vậy, trong nhiều tình huống, điểm tiếp xúc xuyên vùng nằm ở đọc và gõ nhiều hơn ở nghe. Một văn bản hành chính, một bản tin, một hợp đồng hay một chuỗi tin nhắn có thể đi qua ranh giới phát âm mà không đòi hỏi người đọc phải phát âm từng chữ theo cùng một cách.
Cơ chế này có nền tảng lịch sử. Bài nghiên cứu của Trương Diệp về cuộc tranh luận giữa Văn ngôn và Bạch thoại giúp đặt chuẩn viết vào một tiến trình dài: chữ viết không đơn giản ghi lại nguyên vẹn lời nói của một cộng đồng cụ thể, mà từng vận hành như một hệ thống có quy ước và phạm vi sử dụng riêng. Điều đó giúp giải thích vì sao sự thống nhất tương đối ở tầng văn bản có thể cùng tồn tại với khác biệt đáng kể ở tầng âm thanh.
Tuy nhiên, chúng ta cần phân biệt giữa cơ chế lịch sử và mức thông hiểu thực tế. Việc có một chuẩn viết chung không tự động chứng minh rằng mọi người thuộc các cộng đồng biến thể Hán đều đọc cùng một văn bản với mức hiểu giống nhau. Khả năng đọc còn phụ thuộc vào học vấn, vốn từ, thể loại văn bản, văn phong và mức độ quen thuộc với chuẩn viết. Trong phạm vi những nguồn được sử dụng cho bài này, chưa có một nghiên cứu đo lường toàn diện cho biết người thuộc từng cộng đồng đọc hiểu văn bản chung đến đâu. Vì thế, nhận định về vai trò kết nối của chuẩn viết có cơ sở lịch sử, còn mức độ “cùng đọc” cụ thể chưa thể kiểm chứng một cách độc lập bằng số liệu thích hợp.
Sự thận trọng ấy không làm cây cầu chữ viết kém quan trọng. Nó chỉ ngăn chúng ta biến một cơ chế có thật thành một tuyên bố tuyệt đối. Thay vì nói “ai cũng đọc hiểu như nhau”, cách diễn đạt chính xác hơn là: chuẩn viết chung mở ra một kênh giao tiếp không phụ thuộc hoàn toàn vào việc các bên có cùng cách phát âm hay không.
Từ đây, có hai chiều suy luận cần tránh:
- Không suy từ chữ sang âm: hai người cùng nhận ra và hiểu một văn bản không có nghĩa là họ sẽ nghe hiểu lời nói của nhau.
- Không suy từ âm sang chữ: hai người không trò chuyện được bằng biến thể địa phương của mỗi bên vẫn có thể chia sẻ một nền văn bản và trao đổi bằng chữ viết.
- Không đồng nhất nhận mặt chữ với đọc hiểu: nhận ra ký tự, hiểu từ ngữ, nắm văn phong và giải thích đúng ngữ cảnh là những năng lực liên quan nhưng không trùng nhau.
Ví dụ về người học tiếng Nhật nhận ra nhiều chữ Hán trong một văn bản nhưng không hiểu được câu tiếng Trung đang nói bên cạnh cho thấy hai kênh có thể tách nhau đến mức nào. Nhận diện chữ tạo ra một điểm tựa, nhưng không tự động cung cấp hệ thống âm thanh, từ vựng hay cú pháp cần thiết cho giao tiếp bằng lời.
Chính sách đặt mỗi tiếng nói vào một căn phòng
Nếu lời nói là lớp dễ nghe thấy và chữ viết là lớp dễ nhìn thấy, thì chính sách ngôn ngữ là lớp ít hiện diện hơn trong trải nghiệm hằng ngày nhưng lại góp phần sắp xếp toàn bộ khung cảnh. Chính sách không quyết định rằng mọi người chỉ được có một cách nói. Nó phân bổ các chuẩn ngôn ngữ vào những lĩnh vực khác nhau, từ giáo dục và phát thanh đến gia đình và sinh hoạt văn hóa địa phương.
Văn bản của Văn phòng Quốc vụ viện Trung Quốc năm 2020 cho thấy tiếng Phổ thông được thúc đẩy trong những lĩnh vực cơ bản như giảng dạy và phát sóng. Luật Ngôn ngữ và Chữ viết Thông dụng Quốc gia của Trung Quốc năm 2000 cung cấp nền khung cho vị trí của ngôn ngữ và chữ viết thông dụng trong đời sống công cộng. Đọc cùng nhau, các tài liệu này cho thấy chuẩn không chỉ là kết quả của việc người dân tự nhiên chọn cách nói thuận tiện nhất. Chuẩn còn được củng cố qua trường học, cơ quan, truyền thông và các thiết chế có khả năng mở rộng phạm vi sử dụng của nó.
Ở đầu kia, những tài liệu được truy hồi không xem việc sử dụng phương ngữ trong gia đình hay sinh hoạt văn hóa địa phương như một hành vi tự thân “thô lỗ” hoặc “sai”. Tuy nhiên, đây là một nhận xét về sự vắng mặt của lời kết án trong phạm vi văn bản đã tiếp cận. Nó không đủ để suy ra rằng mọi hình thức sử dụng phương ngữ đều được khuyến khích, được bảo đảm vô điều kiện hoặc không gặp bất kỳ hạn chế nào trong thực tế.
Ranh giới này rất quan trọng. Nếu viết rằng chính sách “khuyến khích phương ngữ”, chúng ta đã đi xa hơn bằng chứng. Nếu viết rằng chính sách “triệt tiêu phương ngữ”, chúng ta cũng đã đóng lại một câu hỏi mà nguồn hiện có chưa cho phép kết luận. Điều có thể nói chắc hơn là các chuẩn được phân bổ theo lĩnh vực: tiếng Phổ thông giữ vị trí nổi bật trong nhiều không gian công cộng và thể chế; các biến thể địa phương tiếp tục gắn với những cộng đồng và hoàn cảnh sử dụng khác.
Như vậy, chính sách không xóa lớp lời nói và cũng không thay thế lớp chữ viết. Nó tạo thêm một lớp quan hệ: lớp quy định chuẩn nào có nhiều cơ hội xuất hiện ở đâu, được truyền dạy bằng con đường nào và được coi là phù hợp trong hoàn cảnh nào.
Một không gian chung được ghép từ ba lớp
Đặt ba lớp cạnh nhau, chúng ta có một mô hình hữu ích hơn cặp nhãn “một ngôn ngữ” hay “nhiều ngôn ngữ”. Ở lớp lời nói, các cộng đồng có thể cách xa đến mức không thông hiểu trực tiếp. Ở lớp chữ viết, họ có thể sử dụng một chuẩn chung để đọc và gõ. Ở lớp chính sách, tiếng Phổ thông được đưa vào những lĩnh vực có nhu cầu giao tiếp rộng, trong khi các biến thể địa phương tiếp tục tồn tại trong những miền sử dụng khác.
Ba lớp này không phải ba câu trả lời cạnh tranh. Chúng mô tả ba loại quan hệ khác nhau. Một người có thể nói biến thể địa phương trong gia đình, dùng tiếng Phổ thông tại nơi làm việc và đọc một văn bản chuẩn mà nhiều cộng đồng khác cũng đọc được. Không có lớp nào, nếu đứng riêng, giải thích đầy đủ đời sống giao tiếp của người ấy.
Đây cũng là lý do câu hỏi “họ có cùng ngôn ngữ không?” thường đưa chúng ta đến một ngõ cụt. Câu hỏi đòi một nhãn duy nhất, trong khi hiện tượng cần nhiều phép đo. Thay vào đó, chúng ta có thể hỏi cụ thể hơn:
- Họ có nghe hiểu lời nói của nhau không?
- Họ có đọc và gõ theo một chuẩn viết chung không?
- Họ dùng tiếng Phổ thông hay biến thể địa phương trong hoàn cảnh nào?
- Chuẩn nào được trường học, cơ quan và truyền thông ưu tiên?
Mỗi câu hỏi có thể dẫn tới một đáp án khác. Chính sự khác nhau ấy mới là nội dung của vấn đề, chứ không phải một ngoại lệ cần gạt bỏ để bảo vệ hình ảnh “một cộng đồng, một tiếng nói”.
Không gian giao tiếp chung vì thế không nhất thiết là một căn phòng nơi mọi người phát ra cùng một chuỗi âm thanh. Nó có thể là một hệ thống hành lang nối nhiều căn phòng: lời nói địa phương ở một nơi, chuẩn viết ở một nơi khác, tiếng Phổ thông trong các không gian giao tiếp rộng hơn. Người tham gia di chuyển giữa các hành lang đó tùy mục đích, đối tượng và bối cảnh.
Từ bản đồ ngôn ngữ đến quyết định học tập
Với người học, mô hình ba lớp trước hết giúp xác định mục tiêu. Nếu mục tiêu là đọc tài liệu, xử lý hồ sơ, theo dõi văn bản hoặc giao tiếp bằng tin nhắn, chuẩn chữ và năng lực đọc cần được đặt ở vị trí trung tâm. Đây là kênh có khả năng tạo điểm tiếp xúc xuyên qua nhiều ranh giới phát âm. Tuy vậy, học chữ không nên bị hiểu thành học cách nhận mặt ký tự đơn lẻ. Người học còn cần vốn từ, cấu trúc câu, kiến thức về văn phong và khả năng nhận ra ngữ cảnh sử dụng.
Nếu mục tiêu là nghe một cộng đồng sử dụng biến thể khác, chúng ta đang đối diện với một bài toán âm thanh mới. Vốn tiếng Phổ thông có thể cung cấp một số điểm tựa, nhất là ở kiến thức chữ viết và những phần từ vựng có liên hệ, nhưng không nên mặc định rằng toàn bộ năng lực nghe sẽ tự động chuyển sang. Đây là một suy luận sư phạm từ mô hình nhiều lớp, không phải kết quả của một thí nghiệm đã được kiểm chứng riêng. Vì vậy, nó phù hợp như nguyên tắc định hướng, không phải lời hứa về hiệu quả học tập.
Mô hình cũng giúp chúng ta đọc các phát biểu phổ biến một cách tỉnh táo hơn. Khi nghe câu “người Trung Quốc đều hiểu nhau”, thay vì chấp nhận hoặc bác bỏ ngay, ta có thể tách nó thành ba câu hỏi: hiểu khi nói, hiểu khi đọc, hay có một chuẩn chung được sử dụng trong lĩnh vực công cộng? Một phát biểu tưởng như rõ ràng có thể đúng ở tầng này nhưng sai hoặc chưa đủ bằng chứng ở tầng khác.
Cuối cùng, cách nhìn này tạo ra một thái độ quan trọng khi làm việc với nguồn: không lấy khoảng trống làm dữ kiện. Mức thông hiểu đọc thực tế giữa các cộng đồng, sự khác biệt giữa từng cặp biến thể và hành vi ngôn ngữ ngoài đời không thể được suy ra trọn vẹn từ lịch sử chuẩn viết hay từ văn bản chính sách. Khi số liệu phù hợp chưa có trong tập nguồn, câu trả lời đúng không phải là một con số dễ nhớ. Câu trả lời đúng là chỉ rõ phần nào đã được kiểm chứng, phần nào còn đang tranh cãi và phần nào chưa thể kiểm chứng.
Kết luận và giới hạn của bài
Điều giữ các cộng đồng biến thể Hán trong cùng một không gian giao tiếp không phải một âm thanh chung duy nhất. Đó là sự chồng lớp của ba cơ chế: lời nói phân mảnh theo cộng đồng; chuẩn viết tạo một kênh đọc và gõ vượt qua một phần ranh giới phát âm; chính sách phân bổ các chuẩn vào những lĩnh vực sử dụng khác nhau.
Mô hình này không giải quyết câu hỏi bằng cách dán một nhãn duy nhất lên toàn bộ hiện tượng. Nó thay câu hỏi “họ có cùng ngôn ngữ không?” bằng những câu hỏi có đối tượng rõ hơn: có nghe hiểu không, có cùng đọc không, có thể cùng gõ không, và chuẩn nào được sử dụng trong lĩnh vực nào. Với người học, sự phân tách ấy giúp tránh kỳ vọng rằng học một kênh sẽ tự động mở khóa mọi kênh còn lại.
Bài viết chưa đo lường mức thông hiểu giữa từng cặp biến thể Hán, cũng chưa chứng minh mức độ đọc hiểu thực tế của các cộng đồng đối với cùng một văn bản. Liên kết giữa chuẩn viết chung và khả năng “cùng đọc” hiện mới được trình bày như một cơ chế có cơ sở lịch sử, chưa phải kết quả định lượng độc lập. Bài cũng không kết luận rằng chính sách hoàn toàn khuyến khích hoặc triệt tiêu các biến thể địa phương, vì những văn bản được sử dụng chưa đủ để xác nhận hai cách diễn giải tuyệt đối ấy.
Nguồn trong bài
- Trương Diệp (2011), bài nghiên cứu về Văn ngôn và Bạch thoại trên trang học thuật của Học viện Truyền thông Trung Quốc
- Văn bản của Văn phòng Quốc vụ viện Trung Quốc (2020)
- Luật Ngôn ngữ và Chữ viết Thông dụng Quốc gia của Trung Quốc (2000)