Một người mới học nhìn chữ 山 và thấy ba đỉnh núi. Cách liên tưởng ấy có thể giúp họ nhớ chữ trong vài phút, nhưng liệu nó có giải thích được chữ Hán vận hành thế nào trong ngôn ngữ? Nếu chữ chỉ là tranh, chúng ta sẽ xử lý ra sao với những chữ không còn gợi ra một hình ảnh rõ ràng? Và nếu mỗi chữ chỉ là một ký hiệu phải học thuộc riêng, vì sao cấu tạo, âm đọc và những từ chứa nó lại thường tạo thành các mạng liên hệ có thể nhận ra?
Hai ngộ nhận đứng ở hai đầu bàn học
Người mới học chữ Hán thường được dẫn vào một trong hai lối. Lối thứ nhất xem chữ như tranh: chữ núi giống ngọn núi, chữ người giống dáng người đang bước, chữ cây giống thân cây có cành. Lối thứ hai có vẻ thực dụng hơn: mỗi chữ là một thẻ ghi nhớ độc lập, gồm một hình dạng, một cách đọc và một nghĩa tiếng Việt cần thuộc lòng.
Hai cách này trông trái ngược, nhưng cùng bắt đầu từ một quan sát: chữ Hán có hình dạng nổi bật. Vì mỗi chữ chiếm một ô vuông tương đối ổn định và được tạo bởi nhiều nét, người học dễ cho rằng hình dạng ấy chính là bản chất của chữ. Từ đó, hoặc chúng ta tìm một bức tranh ẩn sau mọi chữ, hoặc chúng ta coi mỗi hình vuông là một mã riêng không có quan hệ đáng kể với các hình vuông khác.
Vấn đề của cách gọi chữ là tranh không nằm ở việc liên tưởng hình ảnh luôn vô dụng. Một hình ảnh có thể là móc nhớ tạm thời. Sai lệch xuất hiện khi móc nhớ được nâng thành lời giải thích về cơ chế chữ viết. Hình dạng khi ấy bị nhầm với chức năng: vì chữ trông giống một vật nào đó, người học tưởng rằng chữ tồn tại để vẽ lại vật ấy.
Cách học bằng danh sách ký hiệu rời cũng bỏ sót phần cốt lõi. Một chữ không chỉ có hình dạng để nhận diện. Nó có âm đọc, thường gắn với một đơn vị có nghĩa, xuất hiện trong những từ cụ thể và chứa các thành phần có thể giúp phân biệt nó với chữ khác. Tách chữ khỏi những quan hệ này khiến việc học trở thành quá trình tích lũy thẻ nhớ, trong khi chính mạng quan hệ mới cho chúng ta biết một chữ đang làm gì.
Chữ Hán có hình, nhưng không vì thế mà là tranh; mỗi chữ có thể đứng trong một ô, nhưng không vì thế mà đứng ngoài hệ thống.
Từ hình vuông đến ký hiệu hình-tiết
Một định nghĩa làm việc thường được sử dụng trong nghiên cứu và giảng dạy là xem chữ Hán thuộc loại ký hiệu hình-tiết. Nói một cách thận trọng, một chữ thường ghi một đơn vị có nghĩa ở quy mô một âm tiết. Bài giảng Các quan điểm khác nhau về bản chất chữ Hán của Đại học Mở Quốc gia Trung Quốc đặt cách mô tả này trong cuộc thảo luận rộng hơn về bản chất của chữ Hán: chữ không đơn thuần là tranh, nhưng cũng không phải một chuỗi hình dạng vô nghĩa; nó gắn với cả âm và nghĩa ở cấp âm tiết.
Từ “thường” trong định nghĩa trên rất quan trọng. Đây là một mô hình giúp chúng ta hiểu cơ chế chính, không phải công thức tuyên bố rằng mọi chữ trong mọi hoàn cảnh đều có quan hệ một đối một hoàn hảo với một âm và một nghĩa. Trong thực tế sử dụng, cùng một chữ có thể tham gia nhiều từ, có những cách đọc hoặc sắc thái khác nhau, và quan hệ giữa chữ với đơn vị nghĩa không phải lúc nào cũng phẳng như một thẻ từ vựng.
Bản thân nhãn “hình-tiết” cũng không khép lại mọi tranh luận học thuật. Các tài liệu chuyên môn còn sử dụng những cách phân loại khác tùy vào mục đích phân tích. Vì vậy, ở đây chúng ta dùng nó như một định nghĩa làm việc: đủ chắc để loại bỏ hai ngộ nhận phổ biến, nhưng không biến một thuật ngữ thành đáp án cuối cùng cho toàn bộ lịch sử và cấu trúc chữ Hán.
Điều quan trọng đối với người học không phải là thắng một cuộc tranh luận thuật ngữ. Điều quan trọng là hệ quả thực hành: nếu chữ gắn với một âm tiết có nghĩa, hình dạng chỉ cung cấp một phần thông tin. Muốn biết chữ vận hành ra sao, chúng ta còn phải nhìn vào âm đọc, nghĩa trong từ và cách từ ấy được dùng trong câu.
Một câu chuyện hình ảnh có thể giúp nhớ mặt chữ, nhưng không tự cho biết chữ được đọc thế nào. Một nghĩa tiếng Việt ghi bên cạnh chữ có thể tạo điểm bám ban đầu, nhưng không tự cho biết chữ kết hợp với chữ nào. Ngược lại, khi học chữ trong từ và câu, chúng ta bắt đầu thấy hình, âm và nghĩa cùng hoạt động. Chữ khi ấy không còn là bức tranh để đoán, cũng không còn là mã số để thuộc, mà trở thành một mắt xích trong ngôn ngữ.
Bên trong một chữ không phải mảnh nào cũng là bộ thủ
Khi chuyển từ “tranh” sang “hệ ký hiệu”, chúng ta gặp một phân biệt quan trọng: bộ thủ không đồng nghĩa với thành phần. Trong nhiều cách dạy nhập môn, hai thuật ngữ này thường bị dùng lẫn nhau. Mọi mảnh nhìn thấy trong chữ đều được gọi là bộ, rồi mỗi bộ lại được gán một nghĩa để dựng thành câu chuyện. Cách làm ấy hấp dẫn vì biến một hình phức tạp thành một bài toán ghép hình, nhưng nó đặt lên từng mảnh một chức năng mà mảnh đó chưa chắc có.
Phụ lục Tiêu chuẩn Unicode số 38 về cơ sở dữ liệu Unihan mô tả bộ thủ theo chức năng tra cứu. Trong hệ thống từ điển truyền thống dựa trên Khang Hy tự điển, một chữ được gán một bộ thủ để phục vụ phân loại và chỉ mục. Như vậy, bộ thủ trước hết là khóa tra cứu trong một hệ thống tổ chức chữ. Khái niệm này không có nghĩa rằng mọi phần nhìn thấy trong chữ đều là bộ thủ, càng không bảo đảm rằng bộ thủ sẽ giải thích toàn bộ nghĩa của chữ.
Trong khi đó, thông báo năm 2009 của Bộ Giáo dục và Ủy ban Ngôn ngữ Quốc gia Trung Quốc về chuẩn thành phần của chữ dùng thường xuyên mô tả thành phần như những khối cấu tạo được phân tách theo logic cấu tạo chữ. Phạm vi này rộng hơn bộ thủ và bao gồm cả những thành phần không thể tự đứng thành một chữ độc lập.
Khi đặt hai nguồn cạnh nhau, chúng ta có thể rút ra một hệ quả phân tích: bộ thủ thuộc phạm vi thành phần, nhưng không phải mọi thành phần đều là bộ thủ. Đây là kết luận suy ra từ hai cách định nghĩa chức năng, không phải câu chữ nguyên văn của riêng một nguồn. Việc giữ đúng ranh giới này giúp chúng ta tránh biến suy luận thành lời khẳng định quá mức.
Cũng không phải thành phần nào cũng mang nghĩa theo cùng một cách. Một số thành phần có thể gợi ra phạm vi nghĩa, một số có thể cho manh mối về âm, và một số chủ yếu hoạt động như khối cấu tạo. Bởi vậy, công thức “bộ thủ bằng nghĩa” không thể dùng như định nghĩa. Bộ thủ hoặc thành phần có thể cung cấp manh mối, nhưng manh mối không phải chìa khóa mở được mọi chữ.
Phân biệt này làm thay đổi cách chúng ta phân tích chữ:
- Dùng bộ thủ như một đầu mối tra cứu và nhận dạng trong hệ thống phân loại.
- Dùng thành phần để chia chữ thành những khối có thể quan sát, so sánh và phân biệt.
- Xem tín hiệu về âm hoặc nghĩa là giả thuyết cần kiểm tra, không phải kết luận tự động.
- Kiểm tra chữ trong từ điển, trong từ chứa nó và trong ngữ cảnh sử dụng.
- Không dựng một câu chuyện giải nghĩa cho từng nét nếu nguồn và cách dùng thực tế không chống đỡ câu chuyện ấy.
Nếu cho rằng mọi mảnh đều nói ra nghĩa, người học rất dễ “giải chữ” quá tay. Một câu chuyện tự tạo có thể dễ nhớ đến mức che khuất dữ kiện thật. Đến khi gặp cách đọc hoặc cách dùng không khớp, người học có thể tưởng chữ Hán bất quy tắc, trong khi phần bất ổn lại nằm ở mô hình ban đầu. Nhưng nếu vì thế mà xem cấu tạo là vô dụng, chúng ta lại bỏ phí những tín hiệu nhận diện có thật. Con đường hợp lý nằm giữa hai cực: phân tích cấu tạo để khoanh vùng, sau đó kiểm tra bằng âm, nghĩa và cách dùng.
Từ “50.000 chữ” đến một mục tiêu có phạm vi
Ngộ nhận về tranh vẽ thường đi cùng một nỗi sợ khác: tiếng Trung có hàng chục nghìn chữ, nên người học phải ghi nhớ một kho hình ảnh gần như vô tận. Con số 50.000 chữ, cũng như những con số “tổng kho” tương tự, thường gây ấn tượng mạnh. Tuy nhiên, tổng số mục tự trong một kho từ điển lịch sử không đồng nghĩa với số chữ một người phải học để xử lý một loại văn bản cụ thể.
Bảng Chữ Hán quy phạm thông dụng được Quốc vụ viện Trung Quốc công bố năm 2013 tổ chức chữ theo ba tầng. Theo phần giới thiệu của Vương Lập Quân trên cổng thông tin Bộ Giáo dục Trung Quốc, tầng đầu hướng đến phạm vi sử dụng thông dụng và giáo dục cơ bản; các tầng tiếp theo mở rộng sang những nhu cầu bổ sung, trong đó có tên riêng và thuật ngữ chuyên ngành. Cách tổ chức ấy cho thấy “có bao nhiêu chữ Hán” và “cần những chữ nào cho một phạm vi sử dụng” là hai câu hỏi khác nhau.
Tuy vậy, bảng chuẩn không phải lời hứa về năng lực đọc. Biết một tập chữ quy định không tự động bảo đảm rằng người học sẽ đọc trôi chảy mọi văn bản. Đọc một thông báo thường ngày, một báo cáo chuyên ngành và một tác phẩm cổ điển là những nhiệm vụ khác nhau. Mỗi nhiệm vụ còn đòi hỏi vốn từ, kiến thức ngữ pháp, tri thức nền và kinh nghiệm xử lý thể loại, chứ không chỉ khả năng nhận ra từng chữ.
Phạm vi địa lý và cộng đồng sử dụng cũng phải được nói rõ. Bảng năm 2013 là chuẩn của Trung Quốc đại lục trong phạm vi mà văn bản ấy quy định. Nó không tự động đại diện cho tất cả cộng đồng sử dụng chữ Hán, cũng không xóa các chuẩn và quy ước khác. Bài này chỉ dùng bảng như một điểm tham chiếu có tên và có phạm vi, không xem nó là thước đo phổ quát cho mọi người học.
Từ đó, mục tiêu học chữ nên bắt đầu bằng nhu cầu văn bản, thay vì một tổng số gây choáng ngợp. Chúng ta cần đọc loại tài liệu nào? Cần nhận diện chữ khi đọc hay phải tái tạo chữ khi viết? Cần xử lý ngôn ngữ thường ngày hay một lĩnh vực chuyên môn? Một mục tiêu có phạm vi sẽ hữu ích hơn lời tuyên bố rằng phải “học hết chữ Hán”, bởi không có kho chữ nào tự biến thành năng lực ngôn ngữ nếu chữ vẫn bị tách khỏi từ và ngữ cảnh.
Học chữ bằng những câu hỏi có thể kiểm tra
Từ mô hình trên, chúng ta có thể thay câu hỏi “chữ này vẽ gì?” bằng một chuỗi câu hỏi chính xác hơn. Chữ này được đọc thế nào trong từ đang xét? Nó đóng góp gì cho nghĩa của từ? Nó thường xuất hiện cùng những chữ nào? Những thành phần bên trong giúp nhận dạng, gợi âm hoặc gợi nghĩa đến mức nào? Có chữ gần giống nào cần phân biệt?
Những câu hỏi ấy không phủ nhận giá trị của liên tưởng. Chúng chỉ đặt liên tưởng đúng chỗ. Một hình ảnh tự tạo có thể dùng như phương tiện nhớ mặt chữ, nhưng không được coi là lịch sử cấu tạo nếu chưa có căn cứ. Một thành phần có thể được dùng để dự đoán, nhưng dự đoán phải được kiểm tra. Một bản dịch Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt có thể là điểm vào, nhưng không nên thay thế việc quan sát chữ trong từ.
Ba lớp quan hệ cần được giữ cùng lúc:
- Giữa chữ và hình vị, để thấy chữ thường gắn với một đơn vị có nghĩa ở quy mô âm tiết.
- Giữa chữ và từ, để tránh coi nghĩa ghi trên thẻ là toàn bộ cách dùng.
- Giữa chữ và thành phần, để tận dụng cấu tạo mà không biến mọi mảnh thành một câu chuyện nghĩa.
Mô hình khái niệm này là phần đã được các nguồn trong bài chống đỡ: chữ Hán không nên được giản lược thành tranh; bộ thủ và thành phần có chức năng khác nhau; bảng chữ thông dụng là chuẩn theo phạm vi, không phải tổng kho bắt buộc cho mọi mục tiêu. Ngược lại, các nguồn ấy không chứng minh rằng một kỹ thuật ghi nhớ cụ thể là tối ưu, cũng không đưa ra một liều lượng luyện tập áp dụng cho mọi người.
Vì vậy, “phân tích có kiểm soát” không phải tên của một phương pháp hứa hẹn học nhanh. Đó là một kỷ luật nhỏ trong cách học: phân biệt điều chữ cho phép suy đoán với điều phải tra cứu, phân biệt móc nhớ cá nhân với mô tả ngôn ngữ, và phân biệt số lượng chữ trong một chuẩn với năng lực đọc một văn bản thật.
Kết luận và giới hạn của bài
Gọi chữ Hán là tranh làm chúng ta tập trung vào hình dạng và bỏ qua chức năng ngôn ngữ. Xem chữ Hán như danh sách ký hiệu rời lại xóa mất mạng quan hệ giữa chữ, hình vị, từ, âm đọc và các thành phần cấu tạo. Một mô hình vững hơn bắt đầu từ khái niệm hình-tiết, tiếp tục bằng sự phân biệt giữa bộ thủ và thành phần, rồi đặt từng chữ trở lại trong từ và ngữ cảnh.
Bài này không khẳng định rằng liên tưởng hình ảnh phải bị loại bỏ. Nó chỉ giới hạn vai trò của liên tưởng ở mức công cụ ghi nhớ, không phải lời giải thích mặc định về bản chất chữ. Bài cũng không đề xuất một lịch học, một số lượng chữ tối ưu hay một kỹ thuật ghi nhớ bảo đảm kết quả. Các vấn đề về khác biệt chuẩn chữ giữa cộng đồng sử dụng, cách chọn danh sách chữ theo mục tiêu và hiệu quả của từng phương pháp luyện tập cần được xử lý riêng.
Điều có thể chốt ở đây khiêm tốn hơn: chúng ta không cần biến chữ thành tranh để làm nó dễ nhớ, cũng không cần biến việc học thành cuộc tích lũy vô hạn những ô vuông rời. Chúng ta cần hỏi đúng đơn vị, nhận ra đúng quan hệ và kiểm chứng đúng chỗ.
Nguồn trong bài
- Bài giảng Các quan điểm khác nhau về bản chất chữ Hán của Đại học Mở Quốc gia Trung Quốc
- Bài giới thiệu của Vương Lập Quân về Bảng Chữ Hán quy phạm thông dụng trên cổng thông tin Bộ Giáo dục Trung Quốc
- Thông báo của Quốc vụ viện Trung Quốc công bố Bảng Chữ Hán quy phạm thông dụng năm 2013
- Thông báo năm 2009 của Bộ Giáo dục và Ủy ban Ngôn ngữ Quốc gia Trung Quốc về chuẩn thành phần chữ dùng thường xuyên và tên gọi thành phần
- Phụ lục Tiêu chuẩn Unicode số 38 về cơ sở dữ liệu ký tự Hán Unihan