Một giáo trình có thể nói gọn rằng “tiếng Trung hiện đại được chuẩn hóa vào thập niên 1950”. Nhưng chính xác thì thứ gì đã được chuẩn hóa: cách phát âm, từ vựng, ngữ pháp, hình thể chữ hay hệ ghi âm? Nếu tất cả được đặt vào cùng một năm, câu chuyện trở nên dễ nhớ nhưng lịch sử lại bị ép phẳng. Muốn hiểu quá trình này, chúng ta cần nhìn thấy ít nhất hai dòng thời gian lớn, cùng một số chuỗi cải cách có liên hệ nhưng không đồng nhất.
Một dấu mốc không thể gánh cả lịch sử
Cụm từ chuẩn hóa tiếng Trung nghe như tên của một sự kiện: trước đó chưa có chuẩn, sau đó chuẩn xuất hiện. Cách kể này thuận tiện cho phần nhập môn, nhưng nó che khuất một vấn đề căn bản. “Tiếng Trung” trong câu ấy không phải một đối tượng duy nhất, còn “chuẩn hóa” cũng không phải một thao tác duy nhất.
Ít nhất, chúng ta phải phân biệt chuẩn nói với chuẩn viết. Chuẩn nói liên quan đến việc lựa chọn và phổ cập một hệ phát âm, một nền từ vựng và một khuôn ngữ pháp dùng chung. Chuẩn viết lại liên quan đến lịch sử của văn ngôn, bạch thoại, phong cách văn học, giáo dục và các quy ước viết. Hai đường này có thể gặp nhau, ảnh hưởng lẫn nhau và cùng phục vụ một chương trình chính sách, nhưng chúng không khởi hành cùng lúc.
Bên cạnh đó còn có giản thể hóa chữ Hán và La-tinh hóa cách ghi âm. Giản thể hóa can thiệp vào hình thể của ký tự. Bính âm dùng chữ cái La-tinh để biểu diễn âm đọc. Về sau, việc đưa chữ Hán vào môi trường kỹ thuật số lại đặt ra một nhóm vấn đề khác, thuộc về mã hóa và xử lý ký tự. Nếu gọi tất cả bằng một chữ “cải cách”, chúng ta rất dễ biến nhiều chuỗi công việc thành một tiến trình thẳng tắp tưởng tượng.
Không có một “ngày sinh chung” cho tiếng Trung chuẩn, bởi mỗi thành phần của cái chuẩn ấy được lựa chọn, phổ cập và ràng buộc theo một nhịp lịch sử khác nhau.
Vì vậy, câu hỏi hữu ích không phải là “tiếng Trung được chuẩn hóa năm nào”, mà là: mốc đang nói đến đường lịch sử nào, loại thay đổi nào và được chứng minh bằng loại văn bản nào?
Chuẩn nói: từ một định nghĩa đến sức nặng pháp lý
Đường chuẩn nói hiện ra rõ nét trong chương trình có chủ đích của thập niên 1950. Một mốc quan trọng là chỉ thị của Quốc vụ viện ngày 6 tháng 2 năm 1956 về phổ cập Phổ thông thoại. Giá trị của văn bản này không chỉ nằm ở lời kêu gọi phổ cập. Quan trọng hơn, nó đưa ra một định nghĩa gồm ba tiêu chí:
- lấy hệ ngữ âm Bắc Kinh làm chuẩn phát âm;
- lấy phương ngữ miền Bắc làm cơ sở từ vựng;
- lấy các tác phẩm bạch thoại hiện đại tiêu biểu làm chuẩn ngữ pháp.
Ba tiêu chí cho thấy chuẩn ngôn ngữ không đơn giản là một vật có sẵn ngoài xã hội, chờ được phát hiện rồi đặt tên. Nó là kết quả của những lựa chọn được ghi thành văn bản. Âm đọc được neo vào một thành phố, từ vựng dựa trên một vùng rộng hơn, còn ngữ pháp lại tìm chuẩn trong một truyền thống văn viết hiện đại. Ngay trong định nghĩa đã có sự lắp ghép giữa địa lý, thực hành nói và uy tín của văn bản.
Báo cáo 《当前文字改革的任务》 của Chu Ân Lai, trình bày ngày 10 tháng 1 năm 1958 và hiện được bài này tiếp cận qua bản đăng lại trên Marxists Internet Archive, đặt chuẩn nói trong một chương trình chính trị rộng hơn. Báo cáo nêu ba nhiệm vụ cạnh nhau: giản thể hóa chữ Hán, phổ cập Phổ thông thoại và xây dựng, chuẩn hóa hệ ghi âm. Đây là bằng chứng quan trọng về cách nhà nước tổ chức chương trình cải cách. Tuy nhiên, cùng nằm trong một chương trình không có nghĩa là cùng thuộc một chuỗi lịch sử.
Chuẩn nói cũng không hoàn tất chỉ vì đã có định nghĩa. Sau giai đoạn hội nghị, chỉ thị và triển khai là quá trình phổ cập lâu dài, rồi đến lớp ràng buộc pháp lý vào năm 2000. Trong giới hạn nguồn của bài này, chúng ta chỉ có thể nói chuẩn nói được luật hóa ở mốc đó, chứ chưa phân tích các điều khoản cụ thể. Nhìn theo dòng thời gian, mỗi mốc thực hiện một chức năng khác nhau: có mốc tạo ra định nghĩa, có mốc tổ chức phổ cập, có mốc xác lập địa vị pháp lý. Không mốc nào, nếu đứng riêng, đủ sức đại diện cho toàn bộ quá trình chuẩn hóa tiếng Trung.
Chuẩn viết: dòng bạch thoại đã chảy từ trước
Nếu chuẩn nói được định nghĩa rõ bằng văn bản hành chính trong thập niên 1950, đường chuẩn viết đã chuyển động từ sớm hơn. Nghiên cứu “An audible China: Speech and the innovation in modern Chinese writing” của Chen Pingyuan, đăng trên Frontiers of Literary Studies in China năm 2009, đặt sự đổi mới văn viết hiện đại trong chuyển biến bạch thoại khoảng từ năm 1917 qua thập niên 1920.
Đây không phải câu chuyện về một cơ quan ban hành chuẩn viết trong một ngày cụ thể. Nó là quá trình văn hóa và văn học, trong đó văn viết dần rời xa khuôn văn ngôn cổ để tiến gần hơn đến lời nói sống. Những thay đổi như vậy diễn ra qua tranh luận trí thức, thực hành sáng tác, xuất bản, giáo dục và sự hình thành uy tín của các phong cách mới. Nguồn học thuật của Chen Pingyuan giúp giải thích quá trình ấy, chứ không đóng vai trò một văn bản quy phạm.
Độ lệch thời gian giữa hai dòng là điểm cần giữ lại. Khi định nghĩa về Phổ thông thoại được ghi thành văn bản năm 1956, văn viết bạch thoại hiện đại đã có gần bốn thập niên chuyển biến phía sau. Nếu lấy năm 1956 làm “năm sinh” của toàn bộ tiếng Trung hiện đại, chúng ta sẽ xóa mờ lớp lịch sử này. Đồng thời, cách kể ấy còn tạo cảm giác sai rằng chuẩn nói và chuẩn viết cùng được xây dựng từ một quyết định duy nhất.
Có thể hình dung hai đường như hai dòng sông. Chúng gặp nhau trong giáo dục, truyền thông, hành chính và đời sống xuất bản, nhưng không vì thế mà có cùng thượng nguồn. Chuẩn viết cung cấp một phần cơ sở ngữ pháp cho định nghĩa chuẩn nói, như chính chỉ thị năm 1956 cho thấy. Tuy vậy, việc một dòng được dùng làm căn cứ cho dòng kia không biến chúng thành cùng một dòng lịch sử.
Bính âm, chữ giản thể và mã hóa: ba chiếc cầu khác nhau
Cụm từ “cải cách văn tự” thường khiến người đọc tưởng rằng bính âm và chữ giản thể là hai phần của cùng một thao tác. Thực tế, chúng giải quyết những vấn đề khác nhau. Giản thể hóa điều chỉnh bộ ký hiệu bằng cách thay đổi hình thể của một số chữ. Bính âm là hệ ghi âm bằng chữ cái La-tinh, hỗ trợ biểu diễn và giảng dạy cách phát âm. Thay đổi cách viết một chữ không làm thay đổi hệ âm của ngôn ngữ; xây dựng một hệ ghi âm cũng không tự động biến hệ ấy thành chữ viết thay thế chữ Hán.
Đối với mốc của 《汉语拼音方案》, văn bản do Bộ Giáo dục và Ủy ban công tác ngôn ngữ và chữ viết quốc gia ban hành năm 2004, nhân dịp kỷ niệm 45 năm, thuật lại rằng phương án này được kỳ họp thứ năm của Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc khóa I phê chuẩn và công bố ngày 11 tháng 2 năm 1958. Mốc ngày tháng có nguồn để đối chiếu, nhưng cấu trúc bằng chứng cần được nói rõ: bài này đang dựa vào một văn bản năm 2004 thuật lại quyết định, chưa dựa trực tiếp vào bản gốc của cơ quan đã phê chuẩn năm 1958.
Sự phân biệt ấy không nhằm phủ nhận mốc 11 tháng 2 năm 1958. Nó giúp chúng ta gọi đúng trạng thái của bằng chứng. Việc văn bản năm 2004 thuật lại mốc phê chuẩn là điều đã được kiểm chứng trong phạm vi hồ sơ của bài. Tuy nhiên, nội dung nguyên văn của quyết định năm 1958 vẫn chưa thể kiểm chứng trực tiếp ở đây vì bản gốc chưa có trong bộ nguồn đang sử dụng. Một bài viết nghiêm túc cần để người đọc nhìn thấy khoảng cách giữa sự kiện, văn bản thuật lại sự kiện và văn bản gốc của quyết định.
Còn nhận định rằng bính âm từng được dự định thay thế hoàn toàn chữ Hán thì cần thận trọng hơn nữa. Hồ sơ hiện có gợi ra một chuỗi gồm các hệ ghi âm cạnh tranh, sự chuẩn hóa bính âm, những đề xuất La-tinh hóa sâu hơn và việc xác lập vai trò hỗ trợ của bính âm. Nhưng các văn bản gốc cần thiết để kiểm tra từng mắt xích chưa nằm trong bộ nguồn của bài. Vì thế, chuỗi này chỉ nên được giữ như một khung câu hỏi còn cần khảo sát, không phải một kết luận đã được kiểm chứng trọn vẹn.
Mã hóa kỹ thuật lại là một đường khác. Hệ ghi âm trả lời câu hỏi “ghi cách đọc bằng chữ cái thế nào”, còn mã hóa trả lời câu hỏi “biểu diễn, lưu trữ và trao đổi ký tự trong hệ thống kỹ thuật thế nào”. Chúng có thể gặp nhau trong bàn phím, phương thức nhập liệu hay xử lý ngôn ngữ, nhưng sự gặp nhau ấy không làm chúng trở thành một chuỗi chính sách duy nhất. Kể La-tinh hóa, giản thể hóa và mã hóa như các bước nối tiếp tất yếu là nhìn lịch sử từ kết quả hôm nay rồi vẽ ngược thành một con đường thẳng.
Khi con số phổ cập tạo ra ảo giác hoàn tất
Một số tài liệu lưu hành đưa ra tỷ lệ dân số “biết nói” Phổ thông thoại. Những con số kiểu này rất hấp dẫn vì chúng tạo cảm giác chắc chắn: chỉ cần một tỷ lệ, chúng ta dường như biết quá trình phổ cập đã đi đến đâu. Nhưng con số chỉ có ý nghĩa khi chỉ tiêu được định nghĩa đủ rõ.
Trước khi sử dụng một tỷ lệ phổ cập, ít nhất phải hỏi: đối tượng nào được tính, “biết nói” được đánh giá theo tiêu chí gì, dữ liệu thu vào thời điểm nào, tại địa bàn nào và bằng phương pháp nào? Một người có thể giao tiếp cơ bản, nghe hiểu truyền thông hoặc sử dụng Phổ thông thoại trong môi trường nghề nghiệp. Ba năng lực ấy không nhất thiết tương đương. Nếu tài liệu không cho biết đang đo điều gì, tỷ lệ phần trăm không thể trả lời chính xác câu hỏi về mức phổ cập.
Bộ hồ sơ dùng cho bài này chưa cung cấp đầy đủ định nghĩa về chỉ tiêu, dân số khảo sát, phương pháp và địa bàn của các số liệu đang lưu hành. Vì vậy, bài không in lại chúng. Đây không phải sự phủ nhận khả năng đo lường, mà là từ chối dùng con số vượt quá sức chứng minh của nguồn. Đặc biệt, “phổ cập” không phải trạng thái chỉ cần đo một lần rồi coi như đã hoàn tất. Năng lực sử dụng ngôn ngữ còn phụ thuộc vào thế hệ, giáo dục, di chuyển dân cư, môi trường nghề nghiệp và hoàn cảnh giao tiếp.
Sự dè dặt với số liệu cũng nhắc chúng ta rằng ban hành chuẩn, dạy chuẩn và xã hội sử dụng chuẩn là ba tầng khác nhau. Một văn bản có thể xác định tiêu chí ngay trong một ngày. Hệ thống giáo dục có thể triển khai tiêu chí ấy qua nhiều năm. Việc sử dụng trong đời sống lại biến đổi theo những nhịp không hoàn toàn nằm trong lịch hành chính. Bởi vậy, ngay cả trên riêng đường chuẩn nói, việc chọn một năm duy nhất vẫn làm mất phần lớn câu chuyện.
Kết luận và giới hạn của bài
Không nên kể một “năm chuẩn hóa tiếng Trung” duy nhất. Chuẩn nói và chuẩn viết có hai thượng nguồn lịch sử khác nhau. Trong chương trình cải cách văn tự, phổ cập Phổ thông thoại, giản thể hóa chữ Hán và chuẩn hóa hệ ghi âm là những chuỗi công việc có liên hệ nhưng không đồng nhất. La-tinh hóa và mã hóa kỹ thuật cũng không phải hai giai đoạn nối tiếp của một tiến trình thay thế chữ Hán.
Cách đọc đáng tin hơn là đặt ba câu hỏi trước mỗi mốc: mốc ấy thuộc đường lịch sử nào, nó đánh dấu định nghĩa, phổ cập hay luật hóa, và nó được neo bằng loại nguồn nào. Chỉ thị năm 1956 trực tiếp cung cấp định nghĩa của chuẩn nói. Báo cáo năm 1958 của Chu Ân Lai cho thấy ba nhiệm vụ được đặt cạnh nhau trong một chương trình, nhưng bài tiếp cận báo cáo qua bản đăng lại. Nghiên cứu của Chen Pingyuan là phân tích học thuật về chuyển biến bạch thoại. Mốc 11 tháng 2 năm 1958 của bính âm được dẫn qua văn bản năm 2004 thuật lại quyết định phê chuẩn.
Bài này chưa khảo sát đầy đủ lịch sử tranh luận về việc La-tinh hóa chữ viết, chưa đọc bản gốc của quyết định phê chuẩn 《汉语拼音方案》, chưa phân tích điều khoản của luật năm 2000 và chưa dựng lại chuỗi tiêu chuẩn mã hóa kỹ thuật. Bài cũng không sử dụng các tỷ lệ phổ cập khi nguồn chưa cho phép kiểm tra đầy đủ cách đo. Những phần ấy cần một bộ hồ sơ riêng, thay vì được lấp vào bằng suy đoán.
Điều có thể kết luận ở đây là: khi một tài liệu nói “tiếng Trung được chuẩn hóa vào năm X” mà không cho biết đó là chuẩn nói, chuẩn viết, tự hình hay hệ ghi âm, chúng ta đang cầm một câu chuyện được kể gọn, chưa chắc đã cầm được lịch sử. Tách các dòng thời gian không làm vấn đề rối hơn. Trái lại, nó giúp chúng ta biết chính xác mỗi nguồn đang chứng minh điều gì, và đâu là giới hạn của điều có thể nói.
Nguồn trong bài
- Chỉ thị của Quốc vụ viện ngày 6 tháng 2 năm 1956 về phổ cập Phổ thông thoại
- Báo cáo 《当前文字改革的任务》 của Chu Ân Lai
- “An audible China: Speech and the innovation in modern Chinese writing” của Chen Pingyuan
- Văn bản kỷ niệm 45 năm 《汉语拼音方案》 của Bộ Giáo dục và Ủy ban công tác ngôn ngữ và chữ viết quốc gia