Học tiếng Trung cùng bộ từ vựng HSK 1

Viên gạch đầu tiên xây nền Hán ngữ

Tiếng Trung không khó, chỉ là chúng ta chưa tìm được cách kết nối với những nét chữ đầu tiên. Bộ từ vựng HSK 1 không phải là một danh sách khô khan cần học thuộc lòng, mà là tập hợp những âm thanh và hình ảnh quen thuộc nhất để bạn gọi tên thế giới. Hãy coi đây là khoảng thời gian để bạn làm quen, để những ký tự xa lạ dần trở nên thân thuộc trước khi bạn bước sâu hơn vào cấu trúc ngôn ngữ.

Học tiếng Trung cùng bộ từ vựng HSK 1
Hành trình vạn dặm bắt đầu từ một nét bút.

Dành cho người mới bắt đầu hoặc muốn hệ thống hóa lại kiến thức nền

Có thể bạn đang cầm bút lên và không biết đặt nét đầu tiên ở đâu, hoặc bạn đã nghe nói khá ổn nhưng mặt chữ vẫn là một ẩn số. Giai đoạn này thường gây nản lòng vì sự khác biệt hoàn toàn so với hệ chữ Latin. Bộ dữ liệu này dành cho những ai muốn đi chậm mà chắc, muốn hiểu rõ bản chất của từng thành phần chữ thay vì học vẹt. Dù bạn là người mới tinh hay người muốn lấp lỗ hổng kiến thức, sự kiên nhẫn ở HSK 1 sẽ là tài sản lớn nhất cho các cấp độ sau.

入门

Vai trò của HSK 1 trong lộ trình chinh phục tiếng Trung

Là cấp độ khởi đầu trong hệ thống HSK, bộ từ vựng này cung cấp 497 đơn vị từ vựng có tần suất sử dụng cao nhất trong đời sống. Từ những đại từ nhân xưng, con số, cho đến các động từ chỉ hành động thường nhật, nội dung được thiết kế để bạn có thể ngay lập tức áp dụng vào bối cảnh thực tế. Việc hoàn thành bộ từ vựng này giúp bạn thiết lập "cơ bắp" cho trí nhớ Hán tự, tạo ra phản xạ nhận diện mặt chữ và hiểu nghĩa, làm tiền đề bắt buộc để chinh phục các đoạn văn và ngữ pháp phức tạp ở HSK 2.

Matrix Hanzi mở rộng HSK 1 như thế nào?

Trong Matrix Hanzi, mỗi từ của Bộ từ vựng HSK 1 không dừng ở Hán tự, pinyin và nghĩa. Mỗi mục có thể mở rộng đến từ loại, cấu tạo, gợi nhớ, từ ghép và ví dụ, rồi được đưa qua nhiều trạng thái học trên cùng một Active Dataset.

Nhìn toàn cảnhDanh sách rõ ràng và mở chi tiết tại chỗ.
Hiểu từng mụcDữ liệu có cấu trúc thay cho một dòng dịch ngắn.
Học theo phạm viChọn ít hay nhiều mục theo thời gian hiện có.

Hiểu trước, ghi nhớ sau, rồi tự mình gọi lại

Cùng năm mục đầu tiên sẽ xuất hiện xuyên suốt ba phần dưới đây. Năm mục chỉ là dẫn chứng để người đọc nhìn thấy cách một dataset đi qua nhiều trạng thái học.

01

Học và cấu tạo

Năm từ đầu tiên được đặt trong một danh sách có cấu trúc để người học nhìn mặt chữ, pinyin, nghĩa, cấu tạo và cách dùng trước khi bắt đầu ghi nhớ.

HSK 1 · 5Học và cấu tạo
Đang nạp Học và cấu tạo…

Tạm để phần giải thích lùi lại

Hiểu một mục chưa chắc khiến mục ấy ở lại. Khi lời giải thích lùi xuống, hình ảnh và mặt chữ trở thành tín hiệu gợi nhớ.

02

Flashcard hình ảnh

Cùng năm từ vừa xem xuất hiện dưới dạng thẻ. Hình ảnh, Hán tự và âm thanh giúp người học tập trung vào một mục mỗi lần.

HSK 1 · 5Flashcard hình ảnh
Đang nạp Flashcard…

Nhận ra chưa chắc đã là nhớ ra

Nhận ra khi nhìn thấy vẫn khác với khả năng tự gọi lại khi đáp án không còn trước mắt.

03

Ôn tập chủ động

Năm từ quen thuộc được đưa vào một phiên ôn ngắn. Người học nhìn nghĩa, tự nhập Hán tự và nhận phản hồi ngay.

HSK 1 · 5Ôn tập chủ động
Đang nạp Ôn tập…

Ba trải nghiệm trong bài chỉ là phần mở cửa

Ba mode trong bài là trải nghiệm trực tiếp. Khi mở toàn bộ Matrix Hanzi, cùng một Active Dataset còn có thể đi qua Ghi nhớ tối đa, Phản xạ nhanh, Luyện gõ Hán tự và Speaking.

Năm mục chỉ là một cánh cửa nhỏ

Năm mục không đại diện cho toàn bộ Bộ từ vựng HSK 1, nhưng đủ để cho thấy Matrix Hanzi tổ chức bộ tài liệu và đưa cùng dữ liệu qua nhiều cách học như thế nào.

Đi tiếp với Bộ từ vựng HSK 1 khi bạn sẵn sàng

Bạn không cần học hết Bộ từ vựng HSK 1 trong một lần. Có thể bắt đầu với năm từ, chọn một phạm vi nhỏ và đổi mode theo thời gian hoặc năng lượng hiện tại.

Một bộ tài liệu có thể rất dài, nhưng mọi hành trình vẫn bắt đầu bằng vài mục mà người học sẵn sàng gặp lại.

5 từ đầu tiên trong Bộ từ vựng HSK 1

Mỗi mục là một cấu trúc hoàn chỉnh đang chờ bạn khám phá.

1
ài

yêu, thích

Động từ · HSK 1

Tình yêu là khi trái tim được che chở bởi những người bạn chân thành.

Từ ghép: 爱情 (tình yêu) · 可爱 (đáng yêu)

我爱你。Tôi yêu bạn.

2
爱好ài hào

sở thích

Danh từ, Động từ · HSK 1

Những gì mình vừa yêu vừa thấy tốt thì đó chính là sở thích.

Từ ghép: 业余爱好 (sở thích lúc rảnh rỗi) · 共同爱好 (sở thích chung)

我的爱好是看书。Sở thích của tôi là đọc sách.

3

số 8

Số từ · HSK 1

Hình ảnh hai nét tách rời nhau tượng trưng cho sự phân chia.

Từ ghép: 八月 (tháng tám) · 八点 (tám giờ)

我八岁了。Tôi tám tuổi rồi.

4
爸爸bà ba

bố, ba, cha

Danh từ · HSK 1

Người cha (phụ) có tiếng nói mạnh mẽ và uy quyền.

Từ ghép: 好爸爸 (người cha tốt) · 爸爸妈妈 (bố mẹ)

我爸爸是老师。Bố tôi là giáo viên.

5
ba

nào, nhé, chứ,

Trợ từ ngữ khí · HSK 1

Dùng miệng (khẩu) để nói lời đề nghị hoặc phỏng đoán nhẹ nhàng.

Từ ghép: 好吧 (được thôi) · 走吧 (đi thôi)

我们走吧。Chúng ta đi thôi.