Tầng 2 · Vận mẫu (韵母)
41 vần — từ nguyên âm đơn đến vần mũi
Vận mẫu là "thân" của âm tiết, nơi thanh điệu sống. Ba cạm bẫy lớn với người Việt: ü (môi tròn nói "i"), ing/eng (kết bằng ng chứ không phải nh) và ian (đọc là "iên"). Nghe từng vần ở hai tốc độ và soi khẩu hình trước khi ghép vào ma trận. Thẻ ánh vàng nhạt là vận mẫu có mặt trong các âm tiết thông dụng — cùng quy ước màu với ma trận.
Năm nhóm vần
Học vần theo nhóm, ghép dần vào thanh mẫu
Bắt đầu từ nguyên âm đơn, rồi tới vần ghép và vần mũi. Bấm vào một âm tiết mẫu trong thẻ để mở không gian mổ xẻ của âm đó.
ü — mẹo "nói i bằng môi tròn"
Giữ nguyên vị trí lưỡi của i (lưỡi cao, đầu lưỡi thấp), nhưng tròn môi như đang chuẩn bị thổi nến. Nếu bạn đọc ra "u" thì lưỡi đã lùi về sau; nếu đọc ra "iu" thì môi mở ra quá sớm. Trong Pinyin, ü chỉ viết đủ dấu khi đứng một mình hoặc sau n, l; sau j, q, x, y nó được viết là u nhưng vẫn đọc là ü — đó là lý do "ju, qu, xu, yu" nghe khác hẳn "zhu, chu, shu".
er — vần "một mình một cõi"
er không ghép với thanh mẫu nào. Nó là một âm tiết độc lập: bắt đầu từ "ơ" rồi cuốn nhẹ đầu lưỡi lên giữa khoang miệng, không chạm vòm. Người học hay đọc thành "a" hoặc "ơ" trơn. Ngoài ra er còn là hậu tố uốn lưỡi (儿化) trong khẩu ngữ miền Bắc — nghe quen sẽ giúp bạn hiểu tiếng nói nhanh hơn.