Tầng 1 · Thanh mẫu (声母)
21 phụ âm đầu — sáu nhóm khẩu hình
Thanh mẫu quyết định "cú bật" mở đầu âm tiết. Người Việt hay nhầm ba trục: bật hơi và không bật hơi (b–p, d–t, g–k…), vị trí lưỡi (z–zh–j, c–ch–q, s–sh–x) và độ rung thanh đới (r). Mỗi thẻ dưới đây có audio hai tốc độ của âm gọi tên (呼读音), khẩu hình, mẹo liên tưởng và vài âm tiết mẫu để bấm thử. Thẻ ánh vàng nhạt là thanh mẫu có mặt trong các âm tiết thông dụng — cùng quy ước màu với ma trận.
Sáu nhóm theo vị trí cấu âm
Nhóm nào cũng có một cặp "anh em sinh đôi"
Học theo nhóm để tai so sánh được hai âm gần nhau. Bấm vào một âm tiết mẫu trong thẻ để mở không gian mổ xẻ của âm đó.
Test bàn tay — vũ khí phân biệt bật hơi
Đặt lòng bàn tay cách miệng 10 cm. Đọc b, d, g, j, zh, z: bàn tay gần như không thấy gì. Đọc p, t, k, q, ch, c: một luồng gió đập vào lòng bàn tay. Cặp âm chỉ khác nhau đúng một luồng hơi đó — và tai người Việt chưa được huấn luyện để nghe nó. Tay nghe thay tai, vài tuần là quen.
Ba vị trí lưỡi, đừng lẫn
z c s — đầu lưỡi để thấp sau răng cửa dưới. zh ch sh r — cuốn đầu lưỡi lên vòm cứng. j q x — mặt lưỡi áp vòm cứng, đầu lưỡi chạm răng dưới. Đặt ngón tay lên cằm và đọc chậm: nếu cằm máy theo từng âm, bạn đang làm đúng; nếu cả hàm căng lên, bạn đang đẩy cả lưỡi thay vì chỉ đầu lưỡi.